ù ù

Định nghĩa

Tính từ (hoặc từ láy mô phỏng âm thanh): - Mô tả âm thanh trầm, đều, liên tục, thường phát ra từ vật chuyển động hoặc môi trường xung quanh: "ù ù" diễn tả tiếng kêu trầm, vang dội nhưng không rõ ràng, giống như tiếng gió thổi mạnh, tiếng máy móc hoạt động, hoặc tiếng động từ xa vọng lại. - Trạng thái cảm giác nặng nề, ù tai: Khi nói về cơ thể, "ù ù" chỉ cảm giác tai nghe không , âm thanh bị bít lại hoặc vang vọng liên tục.

dụ sử dụng
  • Mô tả âm thanh:

    • Gió thổi ù ù suốt đêm. (Tiếng gió trầm kéo dài không ngớt.)
    • Chiếc xe tải chạy qua, phát ra tiếng động cơ ù ù. (Tiếng máy móc ồn ào, đều đều.)
  • Mô tả cảm giác:

    • Sau khi nghe tiếng nổ lớn, tai tôi cứ ù ù mãi. (Cảm giác tai bị lùng bùng, nghe không .)
    • Căn phòng im ắng đến nỗi tôi nghe thấy tiếng ù ù trong đầu. (Cảm giác âm thanh nội tại, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ù ù như ong vỡ tổ": (thành ngữ) chỉ tiếng ồn hỗn loạn, nhiều người cùng nói chuyện ồn ào.

    • Lớp học ù ù như ong vỡ tổ trước giờ kiểm tra. (Tiếng nói chuyện ồn ào, náo nhiệt.)
  • "tai ù ù": trạng thái tai bị ù, nghe kém.

    • Sau cơn sốt, cụ bị tai ù ù suốt một tuần. (Tai nghe không , tiếng vọng bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Ù (tính từ/động từ): trạng thái tai nghe kém, âm thanh bị bít lại hoặc mất khả năng nghe tạm thời.

    • Tiếng còi lớn làm tai tôi ù đi. (Tai bị mất thính lực tạm thời.)
  • Rì rào (từ láy): âm thanh nhẹ nhàng, liên tục (thường tiếng gió, tiếng nước).

    • Tiếng suối chảy rì rào. (Âm thanh êm dịu, khác với "ù ù" trầm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ù ù (từ láy): chính từ đang giải thích, không từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng gần nghĩa với:
    • Lùng bùng: âm thanh hỗn độn, không .
    • Ào ào: âm thanh mạnh, dữ dội (thường nước chảy hoặc gió thổi).
Thành ngữ liên quan
  • Ù ù cạc cạc (từ láy ghép): chỉ âm thanh hỗn tạp, lộn xộn, thường dùng để mô tả tiếng ồn nơi đông người.
    • Chợ phiên ù ù cạc cạc từ sáng sớm. (Tiếng ồn ào, náo nhiệt của chợ.)